Page 16 - (VietnamReport) Báo cáo Sách trắng Kinh tế Việt Nam 2026_Kiến tạo giá trị khác biệt-Mở lỗi khát vọng vươn tầm
P. 16
ResHAPING MARkeTs – CReATING VAlUe Định hình thị trường – Kiến tạo giá trị
Hình 1: Mô HÌNH ĐưỜNG CONG NỤ CưỜI TRONG CHUỗI GIÁ TRị TOÀN CẦU
Figure 1: THE SMILING CURVE MODEL IN GLOBAL VALUE CHAINS
Cao hơn /
Higher
Bán hàng/
Ý tưởng /
Dịch vụ hậu mãi /
Concept/R&D Sales/After service
GIÁ TRỊ GIA TĂNG / VALUE ADDED Xây dựng Marketing /
thương hiệu /
Marketing
Branding
Thiết kế /
Phân phối /
Design Distribution
Theo mô hình này,
Sản xuất / sản xuất là khâu tạo ra
Manufacturing giá trị thấp nhất / Under
Thấp hơn / this model, manufacturing
Lower is the lowest-value input
CHUỖI SẢN XUẤT / PRODUCTION CHAIN
Thời gian / Time
Nguồn: The Smiling Curve, Stan Shih (1992)
Source: The Smiling Curve, Stan Shih (1992)
Bản đồ phân bổ giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Đường cong nụ cười, do Stan Shih đề xuất vào đầu thập niên 1990, mô tả cách giá trị gia tăng được phân
bổ không đồng đều trong chuỗi giá trị của một sản phẩm.
Thay vì trải đều, giá trị tập trung chủ yếu ở hai đầu của chuỗi. ở thượng nguồn, các hoạt động như nghiên
cứu, thiết kế và phát triển công nghệ tạo ra giá trị cao nhờ hàm lượng tri thức và khả năng kiểm soát công
nghệ. ở hạ nguồn, các hoạt động xây dựng thương hiệu, marketing và phân phối cũng giữ lại phần lớn lợi nhuận
nhờ khả năng tiếp cận và kiểm soát thị trường. Trong khi đó, phần giữa của chuỗi – nơi diễn ra sản xuất và lắp
ráp – lại có giá trị gia tăng thấp nhất do cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí và khả năng thay thế cao.
Hàm ý của mô hình này đặc biệt rõ ràng đối với các nền kinh tế đang phát triển. Việc tham gia vào chuỗi
giá trị toàn cầu không đồng nghĩa với việc nắm giữ giá trị. Một nền kinh tế có thể sản xuất với quy mô lớn,
nhưng nếu chỉ tập trung ở khâu gia công, phần lớn lợi nhuận vẫn được tạo ra và giữ lại ở bên ngoài.
Vì vậy, bài toán phát triển không nằm ở việc “làm ra nhiều hơn”, mà ở việc “leo lên những vị trí tạo giá
trị cao hơn” trong chuỗi. Điều này đòi hỏi năng lực công nghệ để tiến lên thượng nguồn, năng lực thương
hiệu để mở rộng ở hạ nguồn, và các liên kết đủ mạnh để giữ lại giá trị trong nền kinh tế.
42

